powder store
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho chứa thuốc súng hoặc vũ khí: "powder store" chỉ một kho chứa, thường là một ngăn trên tàu chiến, nơi cất giữ vũ khí và đạn dược. Từ này nhấn mạnh chức năng lưu trữ các vật liệu nổ hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn bảo vệ kho chứa thuốc súng trước trận chiến.)
- (Một đám cháy trong kho chứa thuốc súng có thể phá hủy toàn bộ tàu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to guard the powder store": canh gác kho chứa thuốc súng.
- The soldiers were assigned to guard the powder store day and night. (Những người lính được phân công canh gác kho chứa thuốc súng suốt ngày đêm.)
- "powder store explosion": vụ nổ kho thuốc súng.
- The powder store explosion was heard miles away. (Vụ nổ kho thuốc súng đã được nghe thấy từ cách xa hàng dặm.)
Biến thể và từ gần giống
- Powder magazine (danh từ): kho chứa thuốc súng (thường dùng trong quân sự, đồng nghĩa với "powder store").
- The powder magazine was heavily fortified. (Kho chứa thuốc súng được củng cố kiên cố.)
- Storehouse (danh từ): nhà kho, kho chứa (nói chung).
- The storehouse contained food and supplies. (Nhà kho chứa lương thực và vật tư.)
Từ đồng nghĩa
- Arsenal: kho vũ khí (thường lớn hơn, chứa nhiều loại vũ khí hơn).
- Ammunition depot: kho đạn dược.
- Magazine: kho chứa thuốc súng hoặc đạn dược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Store up: tích trữ (dùng chung với "powder" nhưng không phải cụm từ cố định).
- They stored up gunpowder in the powder store. (Họ tích trữ thuốc súng trong kho chứa.)
Thành ngữ liên quan
- A powder keg: tình huống nguy hiểm có thể bùng nổ (ẩn dụ từ kho thuốc súng).
- The political situation is a powder keg waiting to explode. (Tình hình chính trị là một thùng thuốc súng chờ ngày bùng nổ.)